subscriber line

subscriber line

A technician installs a new subscriber line to the house.

Định nghĩa

Danh từ: Đường dây thuê baomột kết nối điện thoại từ tổng đài của nhà cung cấp dịch vụ đến thiết bị đầu cuối của khách hàng (thường điện thoại cố định hoặc modem). Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực viễn thông để chỉ hạ tầng vật hoặc ảo cho phép truyền tín hiệu thoại dữ liệu.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên đang lắp đặt một đường dây thuê bao mới cho căn hộ.)
  • (Mỗi đường dây thuê bao một số điện thoại duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Digital Subscriber Line (DSL): công nghệ truyền dữ liệu tốc độ cao qua đường dây thuê bao điện thoại truyền thống.
    • Many homes use DSL as their primary internet connection. (Nhiều gia đình sử dụng DSL làm kết nối internet chính.)
  • Subscriber line charge: phí thuê bao hàng tháng cho việc duy trì đường dây.
    • The monthly bill includes a basic subscriber line charge. (Hóa đơn hàng tháng bao gồm phí đường dây thuê bao cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Subscriber line interface (n): giao diện đường dây thuê bao, phần cứng kết nối thiết bị với mạng.
  • Subscriber (n): người đăng ký dịch vụ (thuê bao).
Từ đồng nghĩa
  • Telephone line (n): đường dây điện thoại.
  • Phone connection (n): kết nối điện thoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To hook up a subscriber line: lắp đặt một đường dây thuê bao.
    • The company will hook up a subscriber line within 24 hours. (Công ty sẽ lắp đặt đường dây thuê bao trong vòng 24 giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • The line is dead: đường dây bị mất kết nối (thường dùng trong ngữ cảnh điện thoại).
    • The subscriber line is dead due to a storm. (Đường dây thuê bao bị mất kết nối do bão.)

Từ chứa "subscriber line"